tô mộc
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cây gỗ nhỏ, thân có gai, hoa màu vàng: "tô mộc" là tên gọi của một loại cây thân gỗ, thường mọc hoang hoặc được trồng ở vùng nhiệt đới, thuộc họ đậu. Gỗ của cây "tô mộc" có màu đỏ sẫm, khi nấu lên cho nước màu đỏ, được dùng làm thuốc nhuộm hoặc trong y học cổ truyền.
- Gỗ của cây tô mộc: "tô mộc" cũng chỉ phần gỗ của loại cây này, có giá trị trong nhuộm vải và chế biến thuốc.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Cây tô mộc thường được trồng để lấy gỗ. (Loại cây này được trồng với mục đích thu hoạch gỗ.)
- Người ta dùng tô mộc để nhuộm vải thành màu đỏ. (Gỗ tô mộc được sử dụng để tạo màu đỏ cho vải.)
- Trong đông y, tô mộc được dùng làm thuốc trị ho và đau bụng. (Gỗ tô mộc có tác dụng chữa bệnh trong y học cổ truyền.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "nước tô mộc": nước sắc từ gỗ tô mộc, có màu đỏ, dùng làm thuốc hoặc phẩm màu.
- Nước tô mộc thường được dùng để nhuộm thực phẩm hoặc vải. (Dung dịch từ gỗ tô mộc có ứng dụng trong nhuộm màu tự nhiên.)
Biến thể và từ gần giống
- Tô mộc nam (danh từ): tên gọi khác của cây tô mộc, thường dùng trong văn cảnh phân biệt với các loại cây cùng tên.
- Mộc (danh từ): gỗ, cây cối — thành phần chính trong từ "tô mộc".
- Mộc là nguyên liệu chính để làm đồ thủ công. (Gỗ là vật liệu cơ bản trong chế tác.)
Từ đồng nghĩa
- Sappan (danh từ, từ mượn tiếng Anh): tên gọi quốc tế của cây tô mộc (Caesalpinia sappan).
- Cây vang (danh từ): tên gọi khác trong tiếng Việt cho cây tô mộc, thường dùng ở một số vùng.
- Cây vang cũng cho gỗ đỏ để nhuộm. (Cây vang có đặc tính tương tự tô mộc.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến với "tô mộc". Từ này chủ yếu xuất hiện trong ngữ cảnh thực vật học, y học cổ truyền hoặc thủ công nhuộm màu.